--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
gia thần
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
gia thần
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: gia thần
+
(từ cũ; nghĩa cũ) mandarin's household butler (manager)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "gia thần"
Những từ có chứa
"gia thần"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
mastery
so
unpriestly
priestly
truly
hecarte
low
such-and-such
win
won
more...
Lượt xem: 598
Từ vừa tra
+
gia thần
:
(từ cũ; nghĩa cũ) mandarin's household butler (manager)
+
biến thể
:
Variantbiến thể của một từvariants of a word
+
in toto
:
toàn bộ
+
agreed upon
:
được thiết lập, tạo thành, giao ước, giao kèo bằng sự tán thành, thỏa hiệp, hiệp định
+
rượu lễ
:
(tôn trọng) Mass wine